Viễn cổ đại lục
Bước qua cánh cổng dẫn đến thế giới cổ linh.
1. Mở đầu
Khoảng một tháng sau khi The Corrupted End Dragon bị đẩy lùi qua cánh cổng Dị Linh Giới và cánh cổng được niêm phong, một cánh cổng khác dần hiện ra.
Không giống cánh cổng từng mở ra giữa cuộc đối đầu với The Corrupted End Dragon, cánh cổng mới ở trạng thái ổn định hơn và không bộc lộ mối nguy hiểm tức thời.
Viễn Cổ Đại Lục.
Khác với những vùng Dị Linh Giới bất ổn hay The End u ám, Viễn Cổ Đại Lục là một vùng đất tràn đầy sức sống. Bầu trời rực rỡ. Linh thú bay qua những tầng mây. Thác nước bạc đổ xuống từ vách núi. Linh tuyền trong suốt như pha lê. Thảo nguyên hoa phát sáng dưới ánh sao. Những khu rừng linh thụ cổ xưa đứng im như đang ngủ.
Nơi này đầy kỳ trân dị bảo, yêu thú, linh thú và nguồn năng lượng khác hẳn những gì Căn Cứ từng biết.
Nhưng Viễn Cổ Đại Lục không phải thiên đường.
Bên trong những cánh rừng và đầm lầy cổ xưa tồn tại nhiều sinh vật nguy hiểm. Có những yêu thú cường đại, linh cẩu mắt đỏ, mãnh thú thân rắn đầu rồng, sinh vật có thể hô phong hoán vũ, và những vùng đất mà người bước vào có thể không bao giờ quay trở lại.
Viễn Cổ Đại Lục khiến Căn Cứ phải mở rộng nhận thức về thế giới.
Nơi này có thể là một mảnh đất tách khỏi dòng thời gian.
Có thể là nơi linh khí và phép thuật phát triển thay vì công nghệ.
Có thể là cội nguồn xa xưa của một nền văn minh từng điều khiển tự nhiên trước khi lịch sử bị chôn vùi.
Chapter 05 đánh dấu sự xuất hiện rõ rệt của yếu tố cổ linh, linh khí, tu tiên và những dạng sức mạnh nằm ngoài khoa học thông thường.
Nhân loại giờ đây không chỉ phải hiểu máy móc và công nghệ.
Họ còn phải học cách đối diện với những quy luật cổ xưa hơn cả nền văn minh của chính mình — và dần nhận ra rằng những gì được gọi là một thế giới mới chưa bao giờ thực sự mới. Nó chỉ mới đối với những người vừa đặt chân đến.
2. Diễn biến
Khoảng một tháng sau khi The Corrupted End Dragon bị đẩy lùi và cánh cổng Dị Linh Giới được niêm phong, một cánh cổng khác bắt đầu dần hiện ra.
So với cánh cổng trước đó, cánh cổng mới ổn định hơn. Trong giai đoạn đầu, không có mối nguy hiểm tức thời nào xuất hiện từ cánh cổng.
Căn Cứ lúc này đã có những kế hoạch di dời sang một địa điểm mới. Tình hình tại The End đã ổn định, nhiều công trình trong khu vực cũng được dọn dẹp và sửa chữa. Bên cạnh đó, nhiều trạm đã được các bên khác nhau thiết lập, khiến nơi đây dần trở thành một khu vực khá tấp nập.
Sau trận đại chiến với The Corrupted End Dragon, các nhân sự chủ chốt của những phe phái lớn cũng bắt đầu rời The End để trở về Địa Tinh Giới và Huyền Tinh Giới. Họ cần một khoảng thời gian nghỉ ngơi sau những gì đã trải qua. Trong giai đoạn này, các dịch vụ nghỉ dưỡng của Kaxilo vẫn hoạt động tích cực.
Khi dân cư tại các khu vực của Kaxilo tăng dần, khối lượng công việc của tổ chức nhiều hơn trước. Kaxilo mở đợt tuyển thêm nhân viên kiêm học việc để bổ sung nhân lực. Cùng thời gian này, NiFoFo nhận thêm một vài người làm đệ tử nhằm phụ giúp những công việc cần thiết mỗi khi cậu vắng mặt.
Trong số những người được tuyển có Elosie. NiFoFo quy tụ một số Người 2.0 được nhận làm đệ tử tại Huyền Tinh Giới, trên một hòn đảo nhỏ nằm ở rìa lục địa. Nơi này có khí hậu thuận lợi và nguồn tài nguyên ổn định, nhưng tổng diện tích khá hạn chế nên vẫn cần được quy hoạch và xây dựng thêm.
Tại đây, NiFoFo truyền đạt cho các đệ tử những kiến thức phổ quát về thế giới, hướng dẫn kỹ năng chiến đấu, đồng thời dạy họ cách quản lý và vận hành nhiều loại công việc khác nhau. Dưới sự hỗ trợ bí mật của hệ thống NFF, quá trình cải tạo hòn đảo diễn ra với tốc độ cực kỳ nhanh chóng. Thông tin về lớp hỗ trợ này không được công khai.
Trong cùng giai đoạn, Làng Cáo vẫn tiếp tục xây dựng các công trình như thường lệ.
Sau các sự kiện của Chapter 04, những thành viên Làng Huybeo bắt đầu dần biến mất khỏi bản đồ lịch sử. Thông tin về họ ngày càng ít, còn các hệ thống farm của làng cũng hiếm khi được vận hành. Không rõ điều gì đã xảy ra với các thành viên, nhưng không có bất kỳ thương vong nào được ghi nhận. Vì vậy, sự vắng bóng này không thể được xem là bằng chứng rằng họ đã thiệt mạng hoặc Làng Huybeo đã bị xóa sổ.
Trong khi các kế hoạch di dời được chuẩn bị, việc nghiên cứu và theo dõi cánh cổng mới vẫn tiếp tục. Tuy nhiên, không cá nhân hay lực lượng nào được phép đi qua cánh cổng trong giai đoạn này. Dù chưa tạo ra nguy hiểm tức thời, bản chất của nó vẫn khác biệt đáng kể so với những cánh cổng nhân loại từng biết; vì vậy, hoạt động thám hiểm trực tiếp qua cổng chưa được cho phép.
Việc nghiên cứu, theo dõi và chuẩn bị tiếp tục cho đến khi Căn Cứ có đủ dữ liệu để quyết định mở cửa. Thời lượng cụ thể của giai đoạn này chưa được xác định.
Đến cuối giai đoạn này, Căn Cứ quyết định mở cửa thông hành và cho phép các đội thám hiểm tiến vào cánh cổng mới đã hình thành sau trận chiến với The Corrupted End Dragon.
Sau quyết định mở cửa, các phe phái tiếp tục tập trung lực lượng quanh khu vực cánh cổng. Tuy nhiên, số lượng nhóm hiện diện không còn nhiều như trong chiến dịch trước. Sự sụt giảm này cho thấy nhiều nhóm nhỏ lẻ có thể đã chọn tạm thời không tham gia để trở về bồi dưỡng lực lượng. Trận đại chiến với The Corrupted End Dragon đã gây ra một mức thương vong nhất định và làm hao hụt nhiều tài nguyên, dù con số cùng thiệt hại cụ thể chưa được ghi nhận.
Căn Cứ vẫn ở lại The End thêm một thời gian để bảo đảm an toàn cho các đội thám hiểm. Kế hoạch di dời chỉ được thực hiện sau khi Căn Cứ xác nhận mức độ nguy hiểm thực sự của nơi mà cánh cổng dẫn tới.
Trước thời điểm mở cửa, những đợt kiểm tra cuối cùng xác nhận cánh cổng duy trì trạng thái ổn định ở cả hai chiều và có thể cho phép người đi qua an toàn. Kết quả này chỉ xác nhận độ an toàn của quá trình thông hành, không đồng nghĩa môi trường phía bên kia cánh cổng đã được xem là an toàn.
Để quản lý lực lượng trong trường hợp xuất hiện biến động nguy hiểm, người tham gia phải đăng ký thông tin cơ bản. Tại thời điểm này, Tiến sĩ Mamoru chính thức công khai hệ thống Đẳng cấp — Capability Rank (CR). Hệ thống được đưa vào hồ sơ đăng ký để phân loại cá nhân, hỗ trợ chia đội và tổ chức nhân sự. Trong giai đoạn đầu, Căn Cứ chưa đặt ra ngưỡng CR bắt buộc để vào Viễn Cổ Đại Lục. Danh sách tham gia không chỉ gồm các phe phái lớn, mà còn có nhiều nhóm nhỏ lẻ cùng cá nhân độc lập. Các đoàn được sắp xếp để tiến qua cánh cổng đồng loạt thay vì lần lượt tách rời.
Ngay trước thời điểm các đoàn đồng loạt tiến vào, một người trong đoàn thám hiểm buột miệng hỏi:
“Liệu lần này chúng ta sẽ chiến thắng nữa chứ?”
Đó chỉ là một câu nói vu vơ giữa lúc mọi người chuẩn bị lên đường, nhưng một thành viên GUIDER đứng gần đã nghe thấy. Người ấy không đáp. Trong suy nghĩ của anh, chữ “nữa” còn nặng hơn chính câu hỏi. Trận đại chiến với The Corrupted End Dragon đã khép lại khi nhân loại vẫn còn đứng vững, nhưng bản thể gốc chưa từng bị đánh bại; phía sau cuộc đẩy lùi ấy vẫn là thương vong và những nguồn lực đã hao hụt. Nếu đó được gọi là chiến thắng, thì chiến thắng ấy không đến từ việc khuất phục được kẻ thù, mà từ việc nhân loại vẫn giữ được quyền bước tiếp sau khi đã trả giá.
Trước cánh cổng chưa ai thật sự hiểu rõ, người của GUIDER biết không ai có thể hứa rằng họ sẽ tiếp tục chiến thắng. Điều duy nhất anh có thể tự nhắc mình là nếu tai họa lại xảy ra, nhiệm vụ của GUIDER sẽ là đưa càng nhiều người trở về càng tốt. Suy nghĩ ấy không được nói thành lời. Công tác chuẩn bị vẫn tiếp tục.
Và rồi, các đoàn thám hiểm đồng loạt tiến vào cánh cổng.
Phía bên kia, một thế giới hùng vĩ mở ra trước mắt họ. Từ cảnh quan đến hệ thực vật, nơi này khác xa những vùng cư trú hiện tại của nhân loại. Có những thân cây vươn cao hơn một trăm mét, tán lá khổng lồ phủ bóng râm lên một vùng đất rộng lớn. Giữa địa hình ấy là những con đường mòn kéo dài qua rừng cây, men theo các vách núi cheo leo, tạo cảm giác rằng vùng đất này đã từng có người sinh sống.
Xa hơn những tán cây khổng lồ là các thác nước bạc đổ xuống từ vách núi, những mạch nước trong suốt như pha lê cùng dải thảo nguyên phủ đầy hoa phát sáng. Trên bầu trời rực rỡ, những sinh vật mang dáng vẻ linh thú lướt qua các tầng mây, còn các cánh rừng cổ xưa trải dài đến tận đường chân trời như đã đứng đó từ trước khi lịch sử của nhân loại bắt đầu. Toàn bộ cảnh tượng trước mắt khiến các đoàn thám hiểm có cảm giác họ không vừa bước vào một vùng đất mới, mà đã đi xuyên qua cánh cổng để đặt chân vào chính một thiên truyện thần thoại.
Tuy nhiên, khi quan sát kỹ hơn, các đội thám hiểm nhận ra những con đường mòn ấy không phải do con người tạo nên. Chúng là dấu vết do những quái vật sinh sống tại đây để lại.
Các nhiệm vụ đầu tiên được tiến hành ngay sau khi đội hình ổn định. Những đoàn thám hiểm kiểm tra điều kiện môi trường, mở rộng bản đồ quanh khu vực cánh cổng và thu thập các mẫu vật có thể tiếp cận. Trong quá trình ấy, họ cũng phải đối mặt với những quái vật hoang dã nguy hiểm sinh sống trong rừng. Việc có nhiều phe phái, nhóm nhỏ và cá nhân cùng tham gia đã dẫn đến một vài tranh chấp, nhưng các vụ việc đều ở quy mô nhỏ và không trở thành biến cố nổi bật của chiến dịch.
Trước những dữ liệu đầu tiên về hệ động vật của vùng đất mới, Tiến sĩ Mamoru bắt đầu tiến hành đánh giá các loài thú xuất hiện tại đây. Ở giai đoạn này, ông chưa đưa ra kết luận hoàn chỉnh về nguồn gốc, đặc tính hoặc mức độ nguy hiểm của chúng.
Những đánh giá ban đầu không nhằm vội vàng đặt tên cho từng loài. Mamoru cùng bộ phận nghiên cứu của Căn Cứ trước hết đối chiếu hình thái, dấu vết di chuyển, phản ứng với môi trường và khoảng cách an toàn cần duy trì. Một số sinh vật mang những đặc điểm có thể liên hệ với các loài thú từng được nhân loại biết đến, nhưng kích thước, cấu trúc cơ thể và tập tính của chúng khác biệt đến mức những hệ thống phân loại cũ chỉ còn giá trị tham khảo. Vì dữ liệu còn quá ít, mọi nhận định đều được ghi dưới dạng tạm thời thay vì kết luận chắc chắn.
Trước khi cho phép các đoàn tiến sâu hơn, lực lượng thám hiểm thiết lập một khu tập kết trong phạm vi có thể quan sát cánh cổng. Căn Cứ phụ trách theo dõi môi trường, duy trì thiết bị liên lạc, kiểm tra mẫu vật và giám sát trạng thái đường về. GUIDER quản lý danh sách người ra vào, thời hạn trở lại, tuyến cứu hộ và quyền đình chỉ hành trình khi điều kiện vượt khỏi giới hạn an toàn. Quyết định mở cửa thông hành vẫn thuộc Căn Cứ, còn việc điều phối tại hiện trường được thực hiện theo chức năng của GUIDER.
Những thành viên Làng Cáo có mặt trong giai đoạn này hỗ trợ dựng nơi trú tạm, kho vật tư và các điểm tiếp tế gần khu tập kết. Kinh nghiệm xây dựng, bảo quản tài nguyên và duy trì những hệ thống hậu cần lâu dài của họ trở nên cần thiết ngay từ những ngày đầu. Một số người đến từ Làng Miner tham gia nhận diện địa hình, đánh dấu lối đi và khảo sát những tuyến có thể dùng để vận chuyển. Không bên nào được phép xem một con đường mòn sẵn có là tuyến an toàn chỉ vì nó dễ đi, bởi phần lớn những lối ấy vốn thuộc về các sinh vật bản địa.
Phạm vi khai phá ban đầu vì vậy được giữ tương đối hẹp. Các đoàn phải di chuyển theo nhóm, để lại dấu định tuyến, ghi nhận thời điểm liên lạc và quay về trước khi vượt quá khả năng hỗ trợ của tiền trạm. Cảnh quan tráng lệ không làm giảm đi sự xa lạ của vùng đất. Nguồn nước trong suốt chưa chắc có thể sử dụng trực tiếp; bụi phấn và bào tử từ một số khu vực gây phản ứng bất thường; còn mưa lớn có thể làm biến dạng những lối đi vừa được ghi trên bản đồ. Có những dấu vết biến mất chỉ sau một đêm và những tuyến đường hôm trước còn thông thoáng đã bị cây cối, đất đá hoặc đàn thú chiếm lại vào hôm sau.
Những đánh giá ban đầu đã xem nhẹ sức mạnh thực sự của hệ sinh vật trong rừng. Các quái vật hoang dã tại đây mạnh hơn rất nhiều so với dự tính, còn những sinh vật mang hình thái chỉ từng xuất hiện trong thần thoại lần lượt lộ diện và tấn công các đoàn thám hiểm. Những thương vong đầu tiên cho thấy một sự thật khắc nghiệt: CR hữu ích nhưng không thể thay thế kiến thức về môi trường. Những người có CR cao vẫn rơi vào vòng nguy hiểm nếu thiếu thông tin, sự chuẩn bị hoặc kinh nghiệm phù hợp với vùng đất này. Dù công tác quản lý cùng tuyến hỗ trợ đã được chuẩn bị, số thương vong phát sinh vẫn nhiều hơn mức dự kiến; tuy nhiên, tổng số vẫn được giữ ở mức thấp.
Những ghi nhận này buộc đoàn thám hiểm phải điều chỉnh cách tiếp cận: mục tiêu trước mắt không phải chinh phục vùng đất hay truy đuổi những sinh vật mạnh nhất, mà là sống sót đủ lâu để hiểu chúng. Các cuộc chạm trán không cần thiết được tránh khỏi; mẫu vật chỉ được thu thập trong giới hạn có thể kiểm soát; còn các vùng chưa rõ điều kiện được đánh dấu để quay lại sau thay vì tiếp tục tiến sâu bằng mọi giá.
Trong quá trình phân tích môi trường, thiết bị của Căn Cứ ghi nhận một dạng năng lượng phân bố trong không khí, đất, nước và cơ thể nhiều sinh vật bản địa. Mật độ của nó không đồng đều, thường cao hơn quanh các mạch nước, khu rừng cổ và một số địa hình đặc biệt. Do chưa xác định được bản chất, các hồ sơ ban đầu chỉ tạm mượn tên gọi linh khí từ những khái niệm cổ để thuận tiện trao đổi. Tên gọi ấy không được xem là bằng chứng rằng các cách giải thích trong thần thoại là chính xác.
Mamoru nhận thấy môi trường năng lượng này có thể liên quan đến kích thước, khả năng thích nghi và một số biểu hiện khác thường của hệ động vật, nhưng ông không quy mọi hiện tượng về cùng một nguyên nhân. Những loài có vẻ hiền lành vẫn có thể phản ứng dữ dội khi lãnh thổ bị xâm phạm; ngược lại, một sinh vật mang hình thái đáng sợ chưa chắc chủ động săn đuổi con người. Vì vậy, mức độ nguy hiểm được đánh giá theo hành vi đã quan sát, phạm vi sinh sống và điều kiện chạm trán, không chỉ dựa trên hình dáng hoặc sức mạnh biểu hiện.
Khi những bản đồ đầu tiên được mở rộng, một vấn đề khác xuất hiện trên bầu trời. Vị trí các thiên thể quan sát được không khớp với dữ liệu thiên văn mà nhân loại đã lưu giữ từ những vùng từng biết. Căn Cứ chưa thể xác định đây là một thế giới nằm ở khoảng cách quá xa, một bầu trời bị biến đổi bởi điều kiện địa phương, hay một miền tồn tại không thể định vị bằng cùng hệ tọa độ. Cánh cổng cho phép đi lại, nhưng bản thân sự kết nối ấy chưa trả lời được Viễn Cổ Đại Lục thực sự nằm ở đâu.
Về sau, tại một số khu vực nằm ngoài những đường mòn của thú, các đoàn khảo sát bắt đầu ghi nhận những cấu trúc có quy luật: nền đá được sắp đặt có chủ ý, các đoạn tường đã bị cây rừng nuốt gần hết và những lối hẹp mang dấu hiệu từng được gia cố. Chúng khác với địa hình tự nhiên và cũng không giống công trình của nhân loại hiện tại. Càng đi sâu khảo sát, các đội thám hiểm càng nhận thấy những di tích cổ này không mang cùng một nguồn gốc hay phong cách xây dựng. Có nơi lưu lại dấu vết của những cấu trúc mang tính nguyên thủy; lại có nơi thể hiện những phương thức vận hành và dẫn truyền năng lượng tinh vi không thể giải thích bằng khoa học thông thường.
Dấu vết biến mất của các nền văn minh tại đây dường như cũng không đồng nhất: có khu vực suy tàn kéo dài qua năm tháng, có nơi bị phá hủy bởi những biến cố đột ngột, trong khi vài công trình lại bị bỏ lại gần như nguyên vẹn như thể cư dân đã rời đi trong một khoảng thời gian rất ngắn. Dù chưa tìm thấy cư dân nào, những dấu tích ấy khiến nhận định về quá khứ của vùng đất dần thay đổi: Viễn Cổ Đại Lục dường như không thuộc về một lịch sử duy nhất, mà là nơi lưu giữ tàn tích của nhiều thời đại khác nhau cùng chồng chéo lên nhau.
Một số cấu trúc còn lưu lại dấu vết dẫn truyền dạng năng lượng mà Căn Cứ tạm gọi là linh khí, dù không có máy móc, mạch điện hay nguồn phát theo kiểu quen thuộc. Từ đó hình thành một nhận định thận trọng: công nghệ không nhất thiết phải phát triển theo cùng con đường với nhân loại. Nếu các nền văn minh từng tồn tại tại đây, họ có thể đã học cách sử dụng những quy luật tự nhiên của thế giới này bằng các hệ thống hoàn toàn khác biệt. Tuy nhiên, đó vẫn chỉ là những giả thuyết bước đầu được xây dựng từ các mảnh dữ liệu rời rạc.
Tiền trạm bên kia cổng dần được củng cố, bản đồ tiếp tục mở rộng và các quy tắc sinh tồn đầu tiên bắt đầu hình thành. Nhân loại chưa chinh phục được Viễn Cổ Đại Lục, cũng chưa hiểu hết những sinh vật đang sống tại đây. Thành tựu đầu tiên của họ chỉ là giữ được đường trở về, nhận ra những giới hạn của tri thức cũ và bắt đầu học cách tồn tại trong một thế giới không vận hành hoàn toàn theo những điều họ từng biết.
Trong các đợt khai phá tiếp theo, phạm vi hoạt động vẫn tập trung vào những cánh rừng nối tiếp nhau và các dải đồi núi bao quanh tiền trạm. Những điểm cao được dùng để quan sát địa hình, còn các thung lũng và sườn đồi được khảo sát để tìm tuyến di chuyển an toàn hơn. Cho đến giai đoạn này, chưa có chuyến thám hiểm nào được triển khai xuống hang hoặc lòng đất.
Một đoàn hỗn hợp gồm nhân sự Căn Cứ, GUIDER, Làng Cáo cùng thành viên từ một số nhóm nhỏ được giao nhiệm vụ nối hai khu vực bản đồ nằm cách nhau bởi một dải rừng đồi. Hành trình ban đầu vẫn nằm trong phạm vi tính toán của tiền trạm, nhưng thời tiết thay đổi nhanh khiến tầm nhìn suy giảm. Cây đổ và hoạt động của những đàn thú lớn làm nhiều dấu định tuyến biến mất, trong khi tín hiệu liên lạc yếu dần khi đoàn tiến qua các sườn đồi liên tiếp.
Khi đoàn không trở lại đúng thời hạn, GUIDER tạm dừng những hành trình không cấp thiết đang tiến sâu khỏi tiền trạm và chuyển trọng tâm sang cứu hộ. Căn Cứ đối chiếu tín hiệu cuối cùng với bản đồ địa hình, còn những người Làng Cáo lần theo các dấu vết còn sót lại trên mặt đất, hướng di chuyển của thú rừng và những thay đổi bất thường trong sự yên lặng của khu vực. Dữ liệu kỹ thuật và kinh nghiệm thực địa lúc này bổ sung cho nhau; không bên nào đủ khả năng tự giải quyết tình hình nếu chỉ dựa vào phương pháp của mình.
Trong thời gian bị chia cắt, đoàn thám hiểm rút lên một khu vực cao hơn, duy trì phòng vệ và tránh giao chiến khi không cần thiết. Họ không cố săn đuổi những sinh vật đã xuất hiện quanh tuyến đường, bởi mỗi cuộc đụng độ đều có nguy cơ thu hút thêm quái vật từ rừng sâu. Biến cố vẫn làm phát sinh thương vong, nhưng số lượng không lớn. Phần lớn lực lượng còn lại giữ được đội hình cho tới khi các nhóm cứu hộ tiếp cận.
Trên sườn đồi nơi đoàn tạm dừng, họ ghi nhận một vài nền đá và đoạn tường cũ đã bị cây rừng che phủ. Những dấu tích này cho thấy khu vực có thể từng được một cộng đồng có trí tuệ sử dụng, nhưng không đủ dữ liệu để xác định cư dân cũ là ai, đã tồn tại vào thời điểm nào hoặc vì sao biến mất. Các đoàn chỉ ghi nhận hiện trạng và không mở rộng khảo sát sâu hơn trong biến cố cứu hộ.
Đoàn bị chia cắt sau đó được dẫn trở lại phạm vi tiền trạm. Không có sinh vật khổng lồ nào bị tiêu diệt và cũng không có chiến thắng theo nghĩa của một trận đánh lớn. Kết quả quan trọng nhất là phần lớn những người còn sống đã trở về, tuyến đường nguy hiểm được đánh dấu lại và những sai sót trong phương thức khai phá ban đầu được nhận diện.
Sau sự kiện này, Căn Cứ và GUIDER siết lại quy trình thám hiểm. Các đoàn phải duy trì nhiều lớp dấu định tuyến, xác nhận liên lạc theo từng mốc và chuẩn bị đường rút lui trước khi mở rộng bản đồ. Mẫu vật được cách ly trước khi đưa về tiền trạm; nguồn nước chưa kiểm chứng không được sử dụng trực tiếp; còn việc di chuyển một mình hoặc tiến ra ngoài phạm vi ổn định vào ban đêm bị hạn chế. Những nhóm nhỏ và cá nhân độc lập vẫn có thể tham gia, nhưng phải tuân theo cùng quy tắc an toàn với các lực lượng lớn.
Sự cố cứu hộ đoàn bị chia cắt, cùng với những dữ liệu thực địa thu thập được, trở thành nguyên nhân để Căn Cứ và GUIDER siết lại quy trình. Từ giữa giai đoạn thám hiểm Viễn Cổ Đại Lục, họ bắt đầu dùng Đẳng cấp 10 (CR 10) làm ngưỡng an toàn tối thiểu đối với người tham gia thám hiểm qua cổng. Đây là một chuẩn an toàn vận hành, không có nghĩa người đạt CR 10 đủ sức đánh bại mọi sinh vật tại vùng đất này. Những người dưới ngưỡng không được đưa vào đội hình tiến sang Viễn Cổ Đại Lục, do nguy cơ không thể tự bảo đảm an toàn và trở thành gánh nặng hậu cần.
Phạm vi đã khảo sát dần được chia thành các mức tạm thời. Những tuyến được kiểm tra nhiều lần trở thành vùng ổn định quanh tiền trạm. Các khu vực mới chỉ có một phần dữ liệu được xếp vào vùng hạn chế. Những nơi thường xuyên xuất hiện sinh vật mạnh, biến động môi trường hoặc mất liên lạc được đánh dấu nguy hiểm và có thể bị đóng tạm thời. Cách phân chia này chưa phải một bản đồ hoàn chỉnh của Viễn Cổ Đại Lục; nó chỉ phản ánh mức hiểu biết của nhân loại tại từng thời điểm.
Các ghi chép rời rạc từ nhiều đoàn dần được tập hợp thành những quy chuẩn sinh tồn đầu tiên. Nội dung không chỉ mô tả nơi có thể lấy nước hay vị trí dựng trại, mà còn ghi lại dấu hiệu đàn thú đang rời khỏi một khu vực, sự thay đổi của gió trước khi thời tiết chuyển xấu, cách xử lý mẫu vật và điều kiện bắt buộc phải quay về. Tại Viễn Cổ Đại Lục, kinh nghiệm sống sót không còn được xem là kiến thức phụ bên cạnh nghiên cứu. Nó trở thành một phần của chính quá trình nghiên cứu.
Việc theo dõi linh khí cũng tiếp tục trong phạm vi rừng và đồi núi. Căn Cứ nhận thấy mật độ năng lượng thường biến đổi theo thảm thực vật, độ cao và điều kiện môi trường, nhưng không có một quy luật đơn giản nào áp dụng cho mọi khu vực. Những kết quả này củng cố nhận định rằng sinh vật thần thoại tại đây có thể là một phần tự nhiên của thế giới, song chưa đủ để giải thích nguồn gốc hoặc toàn bộ năng lực của chúng.
Các dấu tích kiến trúc trên mặt đất tiếp tục được ghi nhận ở một số tuyến khảo sát, nhưng việc diễn giải vẫn được giữ thận trọng. Chúng tiếp tục củng cố khả năng từng có một nền văn minh biết tổ chức không gian sống và có thể đã sử dụng nguồn năng lượng địa phương theo cách riêng. Ngoài nhận định chung đó, Căn Cứ chưa xác nhận được danh tính, trình độ, quy mô hoặc kết cục của nền văn minh cũ.
Qua thời gian, tiền trạm trở nên ổn định hơn, các tuyến đường trong rừng và đồi núi được mở rộng, còn số thương vong được duy trì ở mức thấp nhờ những quy tắc mới. Nhân loại vẫn chưa thể gọi Viễn Cổ Đại Lục là vùng đất đã được chinh phục. Điều họ giành được không phải quyền thống trị nơi này, mà là một khoảng không đủ an toàn để tiếp tục quan sát, học hỏi và quay trở về.
Khi CR dần trở nên phổ biến hơn trong các đoàn thám hiểm, Tiến sĩ Mamoru bắt đầu thử nghiệm gán ngưỡng CR lý thuyết cho một số dòng trang bị như Spirit, Shadow và Toxic. Tuy nhiên, thực nghiệm trên diện rộng lại cho thấy những người có CR thấp vẫn có thể sử dụng các trang bị này một cách an toàn. Từ những dữ liệu bất thường đó, Mamoru nhận ra một vấn đề cốt lõi: phẩm cấp hay sức mạnh danh nghĩa của trang bị không đồng nghĩa với mức tải trọng lên cơ thể người sử dụng. Đây trở thành một dấu hỏi chưa thể giải quyết trọn vẹn trong giai đoạn này, buộc ông phải chờ thêm dữ liệu để cải tổ lại hệ thống CR trong tương lai.
Khoảng hai tháng kể từ thời điểm các đoàn thám hiểm bắt đầu tiến qua cánh cổng, Làng Biển cũng đã dần đi vào ổn định. Hòn đảo nhỏ ban đầu được mở rộng đáng kể, còn các thành viên của cộng đồng đã có thể tự tổ chức hoạt động và lập kế hoạch riêng cho mình.
Đúng bốn tháng kể từ khi Làng Biển được thành lập, NiFoFo bắt đầu rút dần các công nghệ mật của NFF từng âm thầm hỗ trợ quá trình cải tạo hòn đảo. Hai tháng sau đó, ở mốc sáu tháng của Làng Biển, Elo Civil chính thức được thành lập trên nền cộng đồng này.
Những dữ liệu thiên văn, biến động linh khí và giới hạn của phương pháp định vị tiếp tục đặt ra một câu hỏi lớn hơn về bản chất của cánh cổng. Căn Cứ bắt đầu cân nhắc khả năng những cánh cổng như vậy không chỉ vượt qua khoảng cách, mà còn nối tới những miền tồn tại không thể mô tả bằng cùng một hệ tọa độ. Nhận định này vẫn chưa được chứng minh, nhưng về sau trở thành một trong những nền tảng cho các nghiên cứu thời–không tiếp theo.
Không lâu sau khi những tuyến khai phá đầu tiên đi vào ổn định, hoạt động thám hiểm bước sang một giai đoạn mới. Với lượng dữ liệu sinh tồn đã tích lũy, Căn Cứ và GUIDER cho phép một số đoàn tiến xa hơn trong phạm vi rừng, thung lũng, đồi núi và cao nguyên từng được quan sát từ xa. Các đội hình không còn được tổ chức hoàn toàn theo phe phái: nhân sự Căn Cứ thường đi cùng lực lượng bảo vệ của GUIDER, người có kinh nghiệm thực địa từ Làng Cáo và thành viên của nhiều nhóm nhỏ. Những đoàn độc lập vẫn được tham gia với điều kiện chia sẻ dữ liệu bản đồ, tình trạng sinh vật và các phát hiện liên quan tới an toàn chung.
Viễn Cổ Đại Lục tiếp tục thay đổi theo những cách khó dự đoán. Có tuyến đường phải mất nhiều ngày mới vượt qua vì đàn thú lớn dịch chuyển; một số trại tạm bị bỏ lại khi sinh vật săn mồi xuất hiện với mật độ cao; những vùng từng được đánh dấu tương đối an toàn cũng có thể biến đổi khi mật độ linh khí hoặc lãnh địa của sinh vật khổng lồ thay đổi. Không có một quái vật duy nhất trở thành trung tâm chiến dịch. Một số cá thể có thể bị tiêu diệt nếu buộc phải giao chiến, trong khi với những cá thể khác, phương án hợp lý duy nhất là tránh xa. Thứ Căn Cứ thu được nhiều nhất trong giai đoạn này không phải chiến lợi phẩm, mà là dữ liệu.
Bước ngoặt đầu tiên đến từ một đoàn khảo sát nhỏ đang mở tuyến qua thung lũng cách xa tiền trạm. Khu vực vốn chỉ được chọn vì địa hình tương đối bằng phẳng và có khả năng nối hai tuyến cũ. Tuy nhiên, khi đi sâu giữa rừng, họ nhìn thấy những cột đá cao nằm rải rác. Phần lớn đã đổ hoặc bị cây cối che phủ, nhưng khoảng cách giữa những cột còn lại gần như tuân theo một quy luật cố định. Trên bề mặt đá có các đường rãnh rất mảnh; một số vẫn phản ứng yếu với linh khí trong môi trường.
Phát hiện được báo về tiền trạm. Căn Cứ cử thêm nhóm nghiên cứu tới hiện trường, còn GUIDER tạm giới hạn hoạt động khai phá tự do để tránh cấu trúc bị phá hỏng. Thung lũng được đặt định danh tạm thời là Thung lũng Trụ Khuyết.
Ở chân một số cột đá còn tồn tại các ký hiệu. Chúng không hoàn toàn giống ký tự từng được tìm thấy tại The End, nhưng có những điểm tương đồng rõ rệt về cấu trúc. Tiến sĩ Mamoru cùng bộ phận giải mã đối chiếu chúng với kho dữ liệu ngôn ngữ được phục hồi trong Chapter 04 và xác nhận hai hệ ký tự có chung một nền cấu trúc, dù cách viết cùng nhiều khái niệm đã khác biệt đáng kể. Phát hiện này xác nhận nền văn minh từng để lại quân đoàn robot và bản thiết kế Ender Dragon đã có mặt tại Viễn Cổ Đại Lục. Tuy vậy, Căn Cứ chưa thể kết luận nơi đây là quê hương của họ; Thung lũng Trụ Khuyết có thể từng là thuộc địa, tiền đồn, trạm trung chuyển hoặc một công trình được dựng trong thời kỳ họ đặt chân tới vùng đất này. Quan trọng hơn, nền văn minh này chỉ là một trong số nhiều thời đại từng để lại dấu vết tại Viễn Cổ Đại Lục, chứ không phải chủ nhân duy nhất của mọi phế tích trên toàn đại lục.
Việc làm sạch lớp cây, rễ và đất mỏng phủ trên phần nền lộ thiên cho thấy cấu trúc không mang đặc điểm của khu dân cư. Không có phòng ở, kho lương thực hay dấu vết đủ để phục vụ một cộng đồng lớn. Những phần còn quan sát được tập trung quanh các vòng khắc, khe lắp vật liệu và nhiều khoang có kích thước gần tương đương lõi dịch chuyển từng được lấy khỏi robot. Các đoàn chỉ khảo sát phần kiến trúc đã lộ trên mặt đất, không mở tuyến xuống hang hoặc lòng đất.
Căn Cứ mang một lõi robot cũ tới đối chiếu. Khi đặt gần một vị trí còn nguyên vẹn, lõi phát ra phản ứng năng lượng rất yếu — không dịch chuyển, nhưng một số mạch bên trong tự khởi động trong vài giây mà không cần hệ thống mô phỏng của Căn Cứ. Dữ liệu ít ỏi này buộc Căn Cứ phải xem xét lại giả thuyết về lõi dịch chuyển: thay vì chỉ chứa một điểm đến cố định, lõi có thể được thiết kế để nhận diện và kết nối với một mạng lưới các điểm neo; nếu một điểm neo ở gần và còn hoạt động, robot có thể dùng nó để đi tới nút khác trong hệ thống.
Nhận định ấy cũng thay đổi cách Căn Cứ nhìn những tín hiệu báo cáo từng được robot gửi đi. Chúng có thể không hướng tới một cá nhân hay trung tâm chỉ huy duy nhất, mà chỉ là báo cáo trạng thái được đưa vào một mạng lưới rộng lớn. Nếu mạng lưới đã sụp đổ, việc không có hồi đáp trở nên dễ lý giải hơn. Câu hỏi vì thế không còn chỉ là ai từng điều khiển quân đoàn robot, mà là hệ thống mà quân đoàn ấy từng thuộc về có quy mô lớn đến mức nào.
Một số khe trên phần cấu trúc lộ thiên còn lưu dấu Spirit Relic. Số lượng không nhiều, nhưng vị trí cho thấy vật liệu từng được dùng có chủ đích trong các bộ phận liên quan tới ổn định dòng năng lượng. Từ Spirit Relic thu hồi trong robot ở Chapter 03, các mẫu xuất hiện trong bản sao The Corrupted End Dragon ở Chapter 04 và dấu vết tại một công trình có khả năng là điểm neo, Căn Cứ hình thành giả thuyết rằng vật liệu này có thể giúp ổn định những hệ thống phải tương tác với nhiều môi trường hoặc cấu trúc không gian khác nhau. Giả thuyết chưa đủ dữ liệu để xác nhận.
Thành công tại Thung lũng Trụ Khuyết khiến số đoàn tìm kiếm di tích tăng lên. GUIDER nhiều lần nhắc lại rằng công trình cổ không phải tài nguyên tự do. Một số cá nhân từng thử tháo vật liệu khỏi di tích để nghiên cứu riêng, làm hư hỏng một phần cấu trúc và buộc khu vực phải được quản lý chặt hơn. Dù vậy, vai trò của các nhóm nhỏ vẫn rất quan trọng: đoàn lập bản đồ độc lập là lực lượng đầu tiên tìm thấy thung lũng, những nhóm khai phá nhỏ phát hiện các phiến đá mang ký hiệu, còn nhiều ghi chép về sự thay đổi của thú rừng lại dẫn tới địa điểm lớn tiếp theo.
Trong nhiều tuần, các đoàn nhận thấy động vật bản địa gần như không đi vào một vùng rừng nằm giữa hai dãy núi. Ngay cả sinh vật săn mồi lớn cũng thường đổi hướng khi tới gần. Thiết bị không phát hiện độc tố hay mối nguy rõ ràng, nhưng hệ thống định vị bắt đầu cho kết quả không thống nhất: khoảng cách giữa hai điểm thay đổi qua các lần đo, hướng truyền tín hiệu xuất hiện sai lệch nhỏ và một tuyến tưởng như thẳng có thể khiến đoàn khảo sát lệch xa vị trí dự kiến. Căn Cứ từng nghi ngờ nguyên nhân là mật độ linh khí cao, nhưng các phép đo sau đó không ủng hộ nhận định này. Khu vực được đặt tên tạm thời là Khu vực Giao Thoa.
Hoạt động khảo sát tại đây diễn ra chậm. Mỗi đoàn chỉ được tiến vào trong thời gian ngắn rồi phải rút ra đối chiếu dữ liệu. Ánh sáng và bóng cây ở một số đoạn rừng không hoàn toàn trùng với vị trí nguồn sáng. Những sinh vật có hình thái khác đáng kể hệ sinh thái xung quanh đôi khi xuất hiện ở rìa khu vực, nhưng số lần quan sát quá ít để xác định chúng là loài bản địa, sinh vật biến dị hay một dạng sống khác. Các đoàn không truy đuổi chúng.
Trong một lần khảo sát, một nhóm nhỏ tìm thấy những mảnh vật chất màu tối bám quanh khe nứt trên vách đá. Kết quả phân tích không xác nhận chúng hoàn toàn giống Shadow Relic từng lấy khỏi The Corrupted End Dragon, nhưng một số đặc tính năng lượng gần tới mức không thể bỏ qua. Không có dấu vết Ender Dragon, robot hoặc công trình cổ tại vị trí phát hiện. Từ đó xuất hiện giả thuyết rằng vật chất tương tự Shadow Relic có thể hình thành khi vật chất hoặc năng lượng tiếp xúc lâu dài với vùng giao thoa giữa những miền tồn tại khác nhau, thay vì nhất thiết là sản phẩm được nền văn minh cổ chủ động chế tạo.
Những di tích nhỏ ở rìa Khu vực Giao Thoa bổ sung thêm một mảnh dữ liệu. Các đoạn ghi chép còn đọc được mang tính chất cảnh báo vận hành, yêu cầu không để những đơn vị bảo hộ hoạt động quá lâu trong vùng được hệ thống dịch tạm là xói mòn biên giới. Nếu thời gian tiếp xúc vượt giới hạn, cấu trúc lõi của đơn vị có thể bị thay đổi và dần mất đồng bộ với khuôn mẫu ban đầu. Căn Cứ không thể xác nhận “đơn vị bảo hộ” trong bản ghi có trực tiếp chỉ Ender Dragon hay không, nhưng đây là bằng chứng độc lập đầu tiên hỗ trợ khả năng bản thể gốc đã bị một yếu tố bên ngoài biến đổi.
Điều này cũng làm suy yếu suy đoán rằng The Corrupted End Dragon chắc chắn là thực thể ban đầu gây ra sự diệt vong của nền văn minh đã tạo ra nó. Nó có thể chỉ là một hệ thống bảo vệ đã thất bại trong cùng thảm họa, hoặc đã bị chính hiện tượng mà nó được tạo ra để chống lại làm biến đổi. Hồ sơ chính thức vì vậy chỉ ghi nhận kết luận giới hạn: bản thể gốc có khả năng là sản phẩm của một hệ thống bảo hộ bị thay đổi sau thời gian dài tiếp xúc với hiện tượng liên quan tới ranh giới giữa những miền tồn tại. Nguyên nhân cuối cùng vẫn chưa xác định.
Đến gần cuối giai đoạn thám hiểm Viễn Cổ Đại Lục, Elo Civil đã lớn mạnh. Cũng trong thời gian này, ở lớp vận hành bí mật, NiFoFo cùng NFF phải đối mặt với một khoảng trống dữ liệu mới. Qua các báo cáo thực địa, họ nhận thấy nhiều trường hợp hai cá nhân có CR ngang nhau, nhưng một bên hoàn toàn sung mãn, bên kia lại kiệt sức, bị thương hoặc thiếu hụt năng lượng. CR chỉ trả lời được câu hỏi một người đang ở mức năng lực nào theo hệ chuẩn, nhưng không thể biểu diễn chênh lệch trạng thái tức thời. NiFoFo cần biết ngay lúc này, một cá thể thực tế còn có thể huy động bao nhiêu giá trị.
Từ đó, một phép đo trạng thái mới mang tên EP — Existence Point (Giá trị tồn tại) bắt đầu được phát triển. Nó không phải phiên bản cao cấp của CR, càng không nhằm dự đoán kết quả chiến đấu. Sau khi loại bỏ nhiều mô hình quá thiên về năng lượng, trang bị hoặc vô tình biến thành đo lường lực chiến, EP cuối cùng được tinh chỉnh để phản ánh trạng thái tổng hợp của mục tiêu ngay tại thời điểm đo.
EP không phải là một Protocol mới độc lập. Nó được tích hợp thẳng vào Second Fox — Analysis: Cognis như một module phân tích. Cognis chịu trách nhiệm xử lý dữ liệu, tính toán EP, đánh giá độ tin cậy và phát hiện các thành phần chưa xác định. Sau đó, kết quả được chuyển sang First Fox — Archive: Memoria để lưu trữ thành các bản snapshot theo từng thời điểm.
Khi Cognis hoàn tất lần hiệu chỉnh cuối cùng, kết quả trả về đã phản ánh chính xác chênh lệch trạng thái thực tế. NiFoFo xác nhận giữ mô hình. Cognis âm thầm chuyển EP từ thử nghiệm sang vận hành chính thức, và Memoria bắt đầu ghi nhận những snapshot đầu tiên. Bên ngoài, không một ai — từ Căn Cứ, GUIDER, cộng đồng cho đến các đệ tử — biết rằng một hệ thống mới vừa được hoàn thiện. CR được đưa ra ánh sáng để nhân loại sử dụng, còn EP được hoàn thiện trong bóng tối để NFF phân tích trạng thái thực tế.
Khi đối chiếu vị trí Thung lũng Trụ Khuyết với những công trình nhỏ quanh Khu vực Giao Thoa, Căn Cứ nhận ra các di tích không phân bố ngẫu nhiên. Nếu tạm bỏ qua địa hình và nối chúng theo một số góc nhất định, chúng tạo thành mạng lưới không hướng về thành phố trung tâm, tuyến giao thương hay nguồn tài nguyên dễ thấy. Một số hướng còn đi xuyên qua vùng khó sinh sống, cho thấy mục đích ban đầu có thể không liên quan trực tiếp tới định cư.
Việc tái dựng các hướng chính dẫn đoàn thám hiểm tới một cao nguyên nằm sâu giữa hệ thống rừng và đồi núi. Hành trình kéo dài hơn dự kiến vì các đoàn phải nhiều lần đổi tuyến để tránh lãnh địa sinh vật lớn. Một nhóm mất gần toàn bộ vật tư khi trại bị phá trong lúc đàn thú khổng lồ di cư qua thung lũng; đoàn khác phải dừng nhiều ngày vì sinh vật bay liên tục xuất hiện quanh tuyến núi. Không sự kiện nào trở thành một trận chiến quyết định, nhưng chúng tiếp tục nhắc rằng nhân loại vẫn chỉ là khách lạ tại đây.
Tại trung tâm cao nguyên là phần còn lại của một cấu trúc lớn, được đặt tên tạm thời là Đài Quan Trắc Giới Tầng. Phần lớn hệ thống đã ngừng hoạt động, nhưng một số bề mặt vẫn phản ứng khi được cung cấp năng lượng theo tần số gần với các điểm neo tại Thung lũng Trụ Khuyết. Công trình không hiển thị bản đồ địa hình hay bản đồ sao, mà tạo ra nhiều lớp hình học chồng lên nhau. Không điểm nào khớp với tọa độ thiên văn; chỉ khi nhóm nghiên cứu thay dữ liệu vị trí bằng những tần số từng ghi nhận từ các cánh cổng, một số điểm mới bắt đầu tương ứng.
The End và Viễn Cổ Đại Lục đều xuất hiện trong dữ liệu hiển thị, nhưng không được đặt cách nhau bằng một khoảng cách thông thường mà được gán vào những lớp khác nhau. Một thuật ngữ cổ lặp lại nhiều lần được Căn Cứ dịch tạm là giới tầng — những miền tồn tại có thể mang điều kiện nền khác nhau nhưng vẫn kết nối thông qua các điểm neo, trong đó khái niệm “tầng” không chỉ trên hoặc dưới của không gian thông thường. Đây là cách Căn Cứ diễn giải phần dữ liệu còn lại, chưa phải bằng chứng rằng The End và Viễn Cổ Đại Lục chắc chắn thuộc cùng một hệ giới tầng hoàn chỉnh.
Theo những phần dữ liệu còn đọc được, điểm neo không chỉ phục vụ dịch chuyển mà còn có thể giữ vai trò duy trì sự phân cách ổn định giữa các giới tầng. Quân đoàn robot được mô tả như một lớp bảo vệ cơ động của mạng lưới, còn một nhóm thực thể cấp cao hơn bảo vệ các điểm quan trọng. Một số cấu trúc trong dữ liệu có mức tương đồng cao với bản thiết kế Ender Dragon từng tìm thấy ở The End. Căn Cứ vì thế có thêm cơ sở cho nhận định rằng ít nhất một phần nhiệm vụ của robot và Ender Dragon liên quan tới các điểm neo, thay vì chỉ bảo vệ một thành phố hay hành tinh. Quan hệ chỉ huy trực tiếp giữa hai hệ thống vẫn chưa được xác nhận.
Khả năng này cũng mở ra cách nhìn khác về The End. Nơi đó có thể không phải quê hương của nền văn minh cổ, mà từng là khu vực phòng vệ, trạm trung chuyển hoặc vùng được xây dựng để giữ ổn định một liên kết quan trọng. Cảnh quan những đảo đá giữa vùng không có khí quyển cùng mật độ hệ thống bảo vệ cao trở nên dễ lý giải hơn theo mô hình ấy, nhưng Căn Cứ chưa xem đây là kết luận cuối cùng.
Những bản ghi được cho là xuất hiện gần cuối thời kỳ hoạt động của Đài Quan Trắc đã hư hỏng nặng. Khi ghép chúng với tài liệu Chapter 04, cách hiểu về việc nền văn minh cổ “bị cuốn vào một vị diện chưa xác định” bắt đầu thay đổi. Thuật ngữ gần nhất với “bị cuốn vào” đồng thời có thể mang nghĩa bị kéo lệch khỏi vị trí giới tầng ban đầu. Dữ liệu mô tả một chuỗi sự cố khi nhiều điểm neo cùng mất ổn định: một số khu vực biến mất khỏi hệ thống, các tuyến kết nối bị đứt và có nơi hai giới tầng tác động trực tiếp lên nhau.
Nền văn minh cổ dường như đã tiến hành một cuộc di chuyển hoặc sơ tán quy mô lớn trong giai đoạn đó. Các bản ghi không cho biết phần lớn họ đi đâu, có thành công hay không, bao nhiêu người sống sót, hoặc sự cố bắt nguồn từ hệ thống của họ, một tai họa tự nhiên hay thứ tồn tại phía bên kia điểm neo. Dữ liệu chỉ cho thấy sự biến mất của họ không phải biến cố đơn lẻ tại The End, mà có khả năng thuộc về một thảm họa trải qua nhiều giới tầng.
Từ các phát hiện trên, Căn Cứ bắt đầu xây dựng một mô hình vũ trụ mới. Trong mô hình cũ, cánh cổng chủ yếu nối hai vị trí ở rất xa. Trong mô hình mới, hai nơi có thể không cùng tồn tại trong một hệ tọa độ để đo khoảng cách theo cách thông thường; cánh cổng khi ấy đưa người sử dụng rời giới tầng hiện tại và bước vào giới tầng khác. Mô hình giải thích được một phần vì sao bầu trời Viễn Cổ Đại Lục không khớp bản đồ thiên văn và vì sao các điểm neo được tổ chức theo tần số cùng trạng thái năng lượng thay vì tọa độ vật lý. Tuy vậy, nó chưa trả lời được một giới tầng lớn tới đâu, có thể chứa bao nhiêu thế giới, Dị Linh Giới nằm ở đâu trong hệ thống này, hay The End là giới tầng độc lập hay một vùng được ổn định giữa nhiều lớp. Căn Cứ cũng chưa thể dùng mô hình để xác nhận mọi thế giới từng tiếp cận đều thuộc cùng một cấu trúc.
Đài Quan Trắc còn để lại một manh mối cuối cùng. Từ vị trí Viễn Cổ Đại Lục kéo dài thêm một tuyến đi theo trục mà hệ tọa độ hiện tại không thể biểu diễn. Trên mô hình, nó trông giống như đi xuống phía dưới, nhưng “phía dưới” không mang nghĩa địa chất. Không có bằng chứng mục tiêu nằm sâu trong lòng đất; nó nằm dưới Viễn Cổ Đại Lục theo cấu trúc giới tầng.
Sau một thời gian dò tìm, các đoàn phát hiện tại vùng rừng núi nằm ngoài những tuyến khai phá thường xuyên một cấu trúc gần như bị thiên nhiên che lấp. Phần lộ trên mặt đất gồm một vòng khung lớn và nhiều trụ neo đã vỡ. Không có cánh cổng nhìn thấy bằng mắt thường. Khi cảm biến được đồng bộ với dữ liệu Đài Quan Trắc, một dao động xuất hiện. Nó không giống linh khí, tín hiệu điện hay dạng năng lượng Căn Cứ từng dùng để vận hành cánh cổng. Theo máy đo khoảng cách, nguồn dao động gần như nằm ngay tại khu vực khảo sát; theo hệ định vị không gian, nó không tồn tại ở tọa độ ấy; còn theo mô hình giới tầng, tín hiệu nằm trên một lớp khác.
Căn Cứ đưa một thiết bị thăm dò nhỏ vào vùng dao động. Thiết bị biến mất khỏi cảm biến thông thường trong thời gian ngắn rồi phát tín hiệu trở lại. Dữ liệu hình ảnh bị nhiễu nặng: một khung ghi lại vùng tối rộng lớn với các điểm sáng giống sao, khung khác cho thấy mặt đất có những đường sáng mảnh như mạch năng lượng. Dữ liệu chưa đủ để đặt tên cho địa điểm. Không ai được phép đi qua. GUIDER phong tỏa khu vực, Căn Cứ dựng trạm quan sát mới và yêu cầu phần lớn đoàn thám hiểm giữ nguyên nhiệm vụ tại Viễn Cổ Đại Lục cho tới khi mức ổn định của phát hiện được xác định.
Thời gian nội bộ của thiết bị thăm dò không hoàn toàn khớp với thời gian được ghi nhận bên ngoài. Sai lệch rất nhỏ, đủ để có thể chỉ là lỗi đồng hồ, nên chưa ai đưa ra kết luận. Dữ liệu vẫn được lưu lại.
Đến lúc ấy, mục tiêu ban đầu của hành trình đã thay đổi. Nhân loại bước vào Viễn Cổ Đại Lục để khám phá một vùng đất mới, nhưng cuối cùng lại nhìn thấy cấu trúc nằm phía sau những cánh cổng và tầng lịch sử sâu rộng của thế giới. Robot có thể là một phần của mạng lưới bảo hộ rộng lớn. Ender Dragon có thể từng bảo vệ các điểm neo. Spirit Relic có thể liên quan tới sự ổn định của hệ thống, còn Shadow Relic có thể liên quan tới quá trình xói mòn khi ranh giới giữa các giới tầng mất ổn định. Những gì nhân loại đang khám phá không chỉ là một thế giới riêng lẻ, mà là những phần còn lại của nhiều thời đại và nền văn minh đã từng tồn tại, chồng chéo lên nhau theo cách mà tri thức hiện tại chưa thể bao quát. Không phát hiện nào mang lại câu trả lời cuối cùng; chúng chỉ khiến bức tranh trở nên lớn hơn.
Viễn Cổ Đại Lục không phải đáy của bí ẩn. Nó là nơi nhân loại lần đầu nhìn thấy một tầng cấu trúc sâu hơn của vũ trụ — và hiểu rằng những gì mình biết mới chỉ là một phần rất nhỏ của một lịch sử dài hơn rất nhiều.
Chapter 05 khép lại khi Căn Cứ bắt đầu chuẩn bị nghiên cứu lớp không gian mới vừa được phát hiện. Nơi phía bên kia chưa có tên, và trong giai đoạn này chưa một con người nào được phép bước qua.
Liên kết hồ sơ: [[02_chapter/chapter_04_bong_ma_cua_qua_khu|Chapter 04 — Bóng ma của quá khứ]] · [[01_tong_quan/can_cu_trung_tam|Căn Cứ Trung Tâm]] · [[04_nhan_vat/mamoru_va_nguoi_2_0|Tiến sĩ Mamoru và dự án Người 2.0]] · [[03_the_luc/guider|GUIDER]] · [[03_the_luc/lang_cao|Làng Cáo]] · [[03_the_luc/lang_miner_va_minertitan|Làng Miner và Minertitan]] · [[03_the_luc/lang_huybeo|Làng Huybeo]] · [[03_the_luc/kaxilo|Kaxilo]] · [[03_the_luc/nff_nifofo|NiFoFo và NFF]] · [[03_the_luc/elo_civil|Elo Civil]] · [[07_he_thong/existence_point|EP — Existence Point]] · [[07_he_thong/dang_cap_capability_rank|Đẳng cấp — Capability Rank]] · [[07_he_thong/hoc_thuyet_da_vi_dien|Học thuyết Đa Vị Diện]] · [[07_he_thong/co_che_cong_va_dinh_danh_the_gioi|Cơ chế cổng và định danh thế giới]] · [[07_he_thong/ly_thuyet_nang_luong|Lý thuyết năng lượng]] · [[08_sinh_vat/robot_con_trung_co_dai|Quân đoàn robot côn trùng cổ đại]] · [[08_sinh_vat/the_corrupted_end_dragon|The Corrupted End Dragon]] · [[05_trang_bi/he_thong_trang_bi|Hệ thống trang bị]] · [[02_chapter/chapter_06_bi_an_thoi_khong|Chapter 06 — Bí ẩn thời không]]